báo trước
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói hoặc cho biết trước một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai: Hành động thông báo, dự đoán hoặc cảnh báo về một điều gì đó sắp diễn ra.
- Làm dấu hiệu cho thấy một sự kiện sắp đến: Hành động hoặc sự việc đóng vai trò như một điềm báo, báo hiệu cho một sự kiện khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà dự báo thời tiết báo trước một cơn bão lớn sẽ đổ bộ vào cuối tuần. (Người dự báo thời tiết thông báo trước về một cơn bão lớn sắp đổ bộ.)
- Những cơn đau đầu thường xuyên có thể báo trước một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. (Những cơn đau đầu thường xuyên có thể là dấu hiệu cho thấy một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
- Không ai có thể báo trước chính xác tương lai. (Không ai có thể nói trước chính xác về tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Điềm báo trước": Dấu hiệu, hiện tượng cho thấy một sự việc (thường không tốt) sắp xảy ra.
- Sự im lặng lạ thường là điềm báo trước của một cuộc tranh cãi lớn. (Sự im lặng lạ thường là dấu hiệu cho thấy một cuộc tranh cãi lớn sắp diễn ra.)
"Được báo trước": Ở trạng thái bị thông báo, cảnh báo từ trước.
- Cư dân trong vùng đã được báo trước về nguy cơ lũ quét. (Cư dân trong vùng đã nhận được cảnh báo trước về nguy cơ lũ quét.)
Biến thể và từ gần giống
- Báo hiệu (động từ): Làm ra dấu hiệu cho biết điều gì sắp xảy ra, thường là một hiện tượng tự nhiên hoặc cụ thể.
- Mặt trời mọc báo hiệu một ngày mới bắt đầu.
- Dự báo (động từ/danh từ): Đoán trước, nói trước về một sự việc dựa trên phân tích, tính toán (thường dùng trong khoa học, thời tiết).
- Dự báo thời tiết hôm nay nói sẽ có mưa.
- Tiên đoán (động từ): Đoán trước tương lai, thường mang tính chất huyền bí hoặc dựa trên linh cảm.
- Nhà tiên tri tiên đoán về một năm đầy biến động.
Từ đồng nghĩa
- Cảnh báo trước: Thông báo để người khác biết và đề phòng một điều có thể xấu sắp xảy ra.
- Dự đoán trước: Nói trước về khả năng xảy ra của một sự việc dựa trên cơ sở nào đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "báo trước" trong tiếng Việt. Từ này thường đứng độc lập hoặc kết hợp với danh từ phía sau.)
Thành ngữ liên quan
- "Báo trước cơn giông": Ám chỉ một dấu hiệu cho thấy một sự việc căng thẳng, xung đột sắp xảy ra.
- Cuộc tranh luận nảy lửa giữa hai đồng nghiệp báo trước cơn giông trong cuộc họp sắp tới. (Cuộc tranh luận nảy lửa giữa hai đồng nghiệp là dấu hiệu cho thấy một sự căng thẳng sắp xảy ra trong cuộc họp.)